蛇委

shé wěi xà ủy

Hán Việt: xà ủy · Pinyin: shé wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (ủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绵延曲折貌; 从容自得貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绵延曲折貌。 2.从容自得貌。