蛇巫 shé wū · xà vu Hán Việt: xà vu · Pinyin: shé wū Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 巫 (vu)Pinyinshé wūHán Việtxà vuCấu tạo蛇 + 巫 · xà + vu nghĩa thành phần: xà + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神话中的山名。Tân Hoa Tự Điển 1.神话中的山名。