蛇市

shé shì xà thị

Hán Việt: xà thị · Pinyin: shé shì

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蚮市"; 传说中鲛人的市集。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蚮市"。 2.传说中鲛人的市集。