蛇年

shé nián xà niên

Hán Việt: xà niên · Pinyin: shé nián

Tổng quan

Năm Tỵ (ví dụ: 2001)

Cấu tạo: (xà) + (niên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Năm Tỵ (ví dụ: 2001)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即巳年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即巳年。

Eng

  • CC-CEDICT Year of the Snake (e.g. 2001)
  • Cihui Year of the Snake (e.g. 2001)