蛇座 xà tọa Hán Việt: xà tọa Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 座 (tọa)Hán Việtxà tọaCấu tạo蛇 + 座 · xà + tọa nghĩa thành phần: xà + tọa Nghĩa EngCihui 蛇座 hézuò n. <astr.> constellation of serpentjaJMdict Serpens (constellation)|the Snake