蛇形

shé xíng xà hình

Hán Việt: xà hình · Pinyin: shé xíng

Tổng quan

hình dạng chữ S | quanh co | cuộn như rắn

Cấu tạo: (xà) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình dạng chữ S | quanh co | cuộn như rắn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蚮形"; 如蛇曲折延长的形状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蚮形"。 2.如蛇曲折延长的形状。

Eng

  • CC-CEDICT S-shaped|serpentine|coiled like a snake
  • Cihui S-shaped; serpentine; coiled like a snake