蛇影

shé yǐng xà ảnh

Hán Việt: xà ảnh · Pinyin: shé yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蛇影杯弓"。