蛇怪

xà quái

Hán Việt: xà quái

Tổng quan

(thần thoại,thần học) rắn thần, (động vật học) giông túi (loài giông có túi khí ở đầu)

Cấu tạo: (xà) + (quái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thần thoại,thần học) rắn thần, (động vật học) giông túi (loài giông có túi khí ở đầu)

Eng

  • Cihui 蛇怪 héguài n. basilisk