蛇曲 xà khúc Hán Việt: xà khúc Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 曲 (khúc)Hán Việtxà khúcCấu tạo蛇 + 曲 · xà + khúc nghĩa thành phần: xà + khúc Nghĩa EngCihui 蛇曲 héqū n. meander