蛇杖 shé zhàng · xà trượng Hán Việt: xà trượng · Pinyin: shé zhàng Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 杖 (trượng)Pinyinshé zhàngHán Việtxà trượngCấu tạo蛇 + 杖 · xà + trượng nghĩa thành phần: xà + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 手杖;拐杖。Tân Hoa Tự Điển 1.手杖;拐杖。