蛇杯 xà bôi Hán Việt: xà bôi Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 杯 (bôi)Hán Việtxà bôiCấu tạo蛇 + 杯 · xà + bôi nghĩa thành phần: xà + bôi