蛇母 shé mǔ · xà mẫu Hán Việt: xà mẫu · Pinyin: shé mǔ Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 母 (mẫu)Pinyinshé mǔHán Việtxà mẫuCấu tạo蛇 + 母 · xà + mẫu nghĩa thành phần: xà + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说汉高祖所斩白蛇之母。Tân Hoa Tự Điển 1.传说汉高祖所斩白蛇之母。