蛇靈

shé líng xà linh

Hán Việt: xà linh · Pinyin: shé líng

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓灵蛇之珠。比喻卓越的才能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓灵蛇之珠。比喻卓越的才能。