蛇王 shé wáng · xà vương Hán Việt: xà vương · Pinyin: shé wáng Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 王 (vương)Pinyinshé wángHán Việtxà vươngCấu tạo蛇 + 王 · xà + vương nghĩa thành phần: xà + vương