蛇甲

shé jiǎ xà giáp

Hán Việt: xà giáp · Pinyin: shé jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蚮甲"; 泛指蛇虫之类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蚮甲"。 2.泛指蛇虫之类。