蛇瘡

shé chuāng xà sang

Hán Việt: xà sang · Pinyin: shé chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (sang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指蛇咬之伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指蛇咬之伤。