蛇瘴 shé zhàng · xà chướng Hán Việt: xà chướng · Pinyin: shé zhàng Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 瘴 (chướng)Pinyinshé zhàngHán Việtxà chướngCấu tạo蛇 + 瘴 · xà + chướng nghĩa thành phần: xà + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即瘭疮。Tân Hoa Tự Điển 即瘭疮。