蛇祖 shé zǔ · xà tổ Hán Việt: xà tổ · Pinyin: shé zǔ Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 祖 (tổ)Pinyinshé zǔHán Việtxà tổCấu tạo蛇 + 祖 · xà + tổ nghĩa thành phần: xà + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蚮祖"; 竹的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蚮祖"。 2.竹的别名。