蛇神

shé shén xà thần

Hán Việt: xà thần · Pinyin: shé shén

Tổng quan

xà thần (天名)延命地藏經所說十五神之一。☸

Cấu tạo: (xà) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xà thần (天名)延命地藏經所說十五神之一。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.神話傳說中的神。見前秦.王嘉《拾遺記》卷二。 2.佛教故事中指鐵蛇神。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中人面蛇身之神; 比喻灵奇的文人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中人面蛇身之神。 2.比喻灵奇的文人。

Eng

  • Cihui 蛇神 héshén n. deity in the form of a snake ◆attr. bizarre