蛇禍

shé huò xà họa

Hán Việt: xà họa · Pinyin: shé huò

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蛇祸"; 谓由蛇引起的灾祸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蛇祸"。 2.谓由蛇引起的灾祸。