蛇穴 xà huyệt Hán Việt: xà huyệt Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 穴 (huyệt)Hán Việtxà huyệtCấu tạo蛇 + 穴 · xà + huyệt nghĩa thành phần: xà + huyệt Nghĩa EngCihui 蛇穴 héxué* n. snakepit