蛇穿

shé chuān xà xuyên

Hán Việt: xà xuyên · Pinyin: shé chuān

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + 穿 (xuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻匍伏穿行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻匍伏穿行。