蛇竇

shé dòu xà đậu

Hán Việt: xà đậu · Pinyin: shé dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (đậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛇的洞穴。形容狭窄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蛇的洞穴。形容狭窄。