蛇筋

shé jīn xà cân

Hán Việt: xà cân · Pinyin: shé jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛇蜕的别名。见明李时珍《本草纲目.鳞二.蛇蜕》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蛇蜕的别名。见明李时珍《本草纲目.鳞二.蛇蜕》。