蛇管

shé guǎn xà quản

Hán Việt: xà quản · Pinyin: shé guǎn

Tổng quan

ống mềm

Cấu tạo: (xà) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống mềm

Eng

  • CC-CEDICT flexible hose
  • Cihui flexible hose

ja

  • JMdict coil|hose