蛇紋

shé wén xà văn

Hán Việt: xà văn · Pinyin: shé wén

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛇身的花纹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蛇身的花纹。

Eng

  • Cihui 蛇紋 héwén n. serpentine lines