蛇脂

shé zhī xà chi

Hán Việt: xà chi · Pinyin: shé zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蚮脂"; 蛇的脂肪。比喻人的心力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蚮脂"。 2.蛇的脂肪。比喻人的心力。