蛇脊 shé jí · xà tích Hán Việt: xà tích · Pinyin: shé jí Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 脊 (tích)Pinyinshé jíHán Việtxà tíchCấu tạo蛇 + 脊 · xà + tích nghĩa thành phần: xà + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻蜿蜒的山脊。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻蜿蜒的山脊。