蛇藥

shé yào xà dược

Hán Việt: xà dược · Pinyin: shé yào

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (dược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 治蛇咬伤的药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.治蛇咬伤的药。

Eng

  • Cihui 蛇藥 héyào n. <Ch. med.> snakebite antidote