蛇蒿 shé hāo · xà hao Hán Việt: xà hao · Pinyin: shé hāo Tổng quan ngải thơm Cấu tạo: 蛇 (xà) + 蒿 (hao)Pinyinshé hāoHán Việtxà haoCấu tạo蛇 + 蒿 · xà + hao nghĩa thành phần: xà + hao Nghĩa ViệtCihui ngải thơmEngCC-CEDICT tarragonCihui tarragon