蛇藍

shé lán xà lam

Hán Việt: xà lam · Pinyin: shé lán

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (lam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲节草的别名。见明李时珍《本草纲目.草四.曲节草》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲节草的别名。见明李时珍《本草纲目.草四.曲节草》。