蛇虹 shé hóng · xà hồng Hán Việt: xà hồng · Pinyin: shé hóng Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 虹 (hồng)Pinyinshé hóngHán Việtxà hồngCấu tạo蛇 + 虹 · xà + hồng nghĩa thành phần: xà + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蛇状的虹。Tân Hoa Tự Điển 1.蛇状的虹。