蛇蛉目 xà linh mục Hán Việt: xà linh mục Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 蛉 (linh) + 目 (mục)Hán Việtxà linh mụcCấu tạo蛇 + 蛉 + 目 · xà + linh + mục nghĩa thành phần: xà + linh + mục