蛇蛍

shé yíng

Pinyin: shé yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻蜿蜒的字迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻蜿蜒的字迹。