yíng

Pinyin: yíng

Tổng quan

biến thể Nhật Bản của 螢

蛍珍 · 蛍脂 · 蛍膏 · 蛍蚕 · 蛍蚮 · 蛍蛇 · 蛍青 · 蛍鳝

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyíng
Quảng Đôngjing4
Nhật BảnHOTARU
Hàn QuốcHYENG
Chú âmㄧㄣˊ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛍yíng 1."萤"的日本用简体汉字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 螢|萤

ja

  • JMdict firefly (Luciola cruciata)|lightning bug|glowworm

Nguồn gốc

top-mid-bottom

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 螢