蛍

yínghuỳnhNôm hùynh

Hán Việt: huỳnh · Pinyin: yíng · Nôm: hùynh

Tổng quan

Con đom đóm. Nguyễn Du [阮攸] : Huỳnh hỏa nan hôi cẩm tú trường [螢火難灰錦繡腸] (Điệp tử thư trung [蝶死書中]) Lửa đom đóm khó đốt cháy tấm lòng gấm vóc

蛍珍 · 蛍脂 · 蛍膏 · 蛍蚕 · 蛍蚮 · 蛍蛇 · 蛍青 · 蛍鳝

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyíng
Hán Việthuỳnh
Âm Nômhùynh
Quảng Đôngjing4
Nhật BảnHOTARU
Hàn QuốcHYENG
Chú âmㄧㄥˊ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Con đom đóm. Nguyễn Du [阮攸] : Huỳnh hỏa nan hôi cẩm tú trường [螢火難灰錦繡腸] (Điệp tử thư trung [蝶死書中]) Lửa đom đóm khó đốt cháy tấm lòng gấm vóc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛍yíng 1."萤"的日本用简体汉字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 螢, 萤
  • JMdict firefly (Luciola cruciata)
  • JMdict lightning bug
  • JMdict glowworm

ja

  • JMdict 蛍(ほたる)

Nguồn gốc

top-mid-bottom

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 螢