蛇蛻

shé tuì xà thuế

Hán Việt: xà thuế · Pinyin: shé tuì

Tổng quan

vỏ rắn lột: da rắn lột

Cấu tạo: (xà) + (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vỏ rắn lột: da rắn lột

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛇脱下的皮。筒状﹐半透明﹐可入药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蛇脱下的皮。筒状﹐半透明﹐可入药。

Eng

  • Cihui 蛇蛻 hétuì n. <Ch. med.> snake slough