蛇蟠 shé pán · xà bàn Hán Việt: xà bàn · Pinyin: shé pán Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 蟠 (bàn)Pinyinshé pánHán Việtxà bànCấu tạo蛇 + 蟠 · xà + bàn nghĩa thành phần: xà + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蛇盘曲; 像蛇盘曲貌; 军阵名。Tân Hoa Tự Điển 1.蛇盘曲。 2.像蛇盘曲貌。 3.军阵名。