蛇角 shé jiǎo · xà giác Hán Việt: xà giác · Pinyin: shé jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 角 (giác)Pinyinshé jiǎoHán Việtxà giácCấu tạo蛇 + 角 · xà + giác nghĩa thành phần: xà + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即骨咄犀。名贵物品。可入药﹐亦可用作刀柄等。Tân Hoa Tự Điển 1.即骨咄犀。名贵物品。可入药﹐亦可用作刀柄等。