蛇解 shé jiě · xà giải Hán Việt: xà giải · Pinyin: shé jiě Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 解 (giải)Pinyinshé jiěHán Việtxà giảiCấu tạo蛇 + 解 · xà + giải nghĩa thành phần: xà + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蛇脱皮。Tân Hoa Tự Điển 1.蛇脱皮。