蛇豆 shé dòu · xà đậu Hán Việt: xà đậu · Pinyin: shé dòu Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 豆 (đậu)Pinyinshé dòuHán Việtxà đậuCấu tạo蛇 + 豆 · xà + đậu nghĩa thành phần: xà + đậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蛇瓜。EngCihui 蛇豆 hédòu n. <bot.> snake gourd M:²kē