蛇進

shé jìn xà tiến

Hán Việt: xà tiến · Pinyin: shé jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蛇进"; 喻弯腰前行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蛇进"。 2.喻弯腰前行。