蛇退

shé tuì xà thối

Hán Việt: xà thối · Pinyin: shé tuì

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + 退 (thối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如蛇之倒退而行。常用以喻险地难行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如蛇之倒退而行。常用以喻险地难行。