蛇陣

shé zhèn xà trận

Hán Việt: xà trận · Pinyin: shé zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (trận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指古代一种阵法。又称一字长蛇阵。比喻长的队伍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本指古代一种阵法。又称一字长蛇阵。比喻长的队伍。