蛇魚 shé yú · xà ngư Hán Việt: xà ngư · Pinyin: shé yú Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 魚 (ngư)Pinyinshé yúHán Việtxà ngưCấu tạo蛇 + 魚 · xà + ngư nghĩa thành phần: xà + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鳗鲡鱼的别名。见明李时珍《本草纲目.鳞四.鳗鲡鱼》。Tân Hoa Tự Điển 1.鳗鲡鱼的别名。见明李时珍《本草纲目.鳞四.鳗鲡鱼》。