蛇鱔 shé shàn · xà thiện Hán Việt: xà thiện · Pinyin: shé shàn Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 鱔 (thiện)Pinyinshé shànHán Việtxà thiệnCấu tạo蛇 + 鱔 · xà + thiện nghĩa thành phần: xà + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蛇鳝"; 蛇与黄鳝。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蛇鳝"。 2.蛇与黄鳝。