蛇鱗 shé lín · xà lân Hán Việt: xà lân · Pinyin: shé lín Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 鱗 (lân)Pinyinshé línHán Việtxà lânCấu tạo蛇 + 鱗 · xà + lân nghĩa thành phần: xà + lân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蛇鳞"; 蛇鱼之属; 形似蛇鳞;形似蛇鳞的东西。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蛇鳞"。 2.蛇鱼之属。 3.形似蛇鳞;形似蛇鳞的东西。