蛉蜻
linh tinh
Hán Việt: linh tinh · Pinyin: líng qīng
Tổng quan
ên một loài chuồn chuồn. linh tinh linh tinh ☆Tên một loài chuồn chuồn.
Nghĩa
Việt
- Cihui ên một loài chuồn chuồn. linh tinh linh tinh ☆Tên một loài chuồn chuồn.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有窗的轻舟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有窗的轻舟。