蛉蜻 líng qīng·linh tinh Hán Việt: linh tinh · Pinyin: líng qīng Tổng quan Tên một loài chuồn chuồn 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.有窗的轻舟。 Cấu tạo: 蛉 (linh) + 蜻 (tinh)Pinyinlíng qīngHán Việtlinh tinhTừ loạidanhCấu tạo蛉 + 蜻 · linh + tinh nghĩa thành phần: linh + tinh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chuồn chuồnMainlandTân Hoa Tự Điển 1.有窗的轻舟。 Từ liên quan Gần nghĩa蜻蛉 · 蜻蜓 · 蜻蝏 · 蜻1. · 蜻2. · 蜻蛉目 · 蜻蜓目 · 蜻蜓点水