蠱毒犀 gǔ dú xī · cổ độc tê Hán Việt: cổ độc tê · Pinyin: gǔ dú xī Tổng quan Cấu tạo: 蠱 (cổ) + 毒 (độc) + 犀 (tê)Pinyingǔ dú xīHán Việtcổ độc têCấu tạo蠱 + 毒 + 犀 · cổ + độc + tê nghĩa thành phần: cổ + độc + tê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 海象等兽的长牙。又名蛇角。Tân Hoa Tự Điển 1.海象等兽的长牙。又名蛇角。