蛋製品 đản chế phẩm Hán Việt: đản chế phẩm Tổng quan Cấu tạo: 蛋 (đản) + 製 (chế) + 品 (phẩm)Hán Việtđản chế phẩmCấu tạo蛋 + 製 + 品 · đản + chế + phẩm nghĩa thành phần: đản + chế + phẩm Nghĩa EngCihui 蛋製品 ànzhìpǐn n. egg products M:¹zhǒng