蛋卷儿
đản quyển nhi
Hán Việt: đản quyển nhi · Pinyin: dàn juǎn r
Tổng quan
biến thể er hoá của 蛋卷[dàn juǎn]
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bánh trứng cuộn
- Biên soạn ►See dànjuǎn
Eng
- Cihui erhua variant of 蛋卷
Hán Việt: đản quyển nhi · Pinyin: dàn juǎn r
biến thể er hoá của 蛋卷[dàn juǎn]